Nghĩa
Những thứ có giá trị cao về lịch sử, nghệ thuật hoặc học thuật và cần được bảo tồn.
Giải thích
Các di sản văn hóa là các tài sản hữu hình và vô hình được công nhận có giá trị văn hóa, bao gồm các công trình kiến trúc, tác phẩm nghệ thuật, di tích lịch sử.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Các di sản văn hóa là các tài sản hữu hình và vô hình được công nhận có giá trị văn hóa, bao gồm các công trình kiến trúc, tác phẩm nghệ thuật, di tích lịch sử.
Nghĩa chính 1
Những thứ có giá trị cao về lịch sử, nghệ thuật hoặc học thuật và cần được bảo tồn.
Ví dụ
-
寺の壁画が国の重要文化財に指定された。
Các bức tranh tường của ngôi đền đã được công nhận là di sản văn hóa quan trọng của quốc gia.
-
火災から文化財を守る訓練が行われた。
Các hoạt động huấn luyện về bảo vệ di sản văn hóa khỏi hỏa hoạn đã được thực hiện.
-
地域の文化財を次の世代へ伝える活動を支援する。
Hỗ trợ các hoạt động truyền bá di sản văn hóa của vùng đến thế hệ sau.
Cách kết hợp thường dùng
-
重要文化財
Di sản văn hóa quan trọng.
-
文化財を保護する
Bảo vệ tài sản văn hóa.
-
文化財に指定する
chỉ định là tài sản văn hóa
Điểm cần lưu ý khi dùng
Nó được sử dụng cho cả những thứ được chỉ định theo quy định của hệ thống và những thứ có giá trị văn hóa rộng hơn.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「文化財(ぶんかざい)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 全体を複数の人や場所へ分けて配ること。
- 歴史、芸術、学術上の価値が高く、保存すべきもの。
- 一つのものが複数に分かれること。
- 結びついていたものが分かれ、別々になること。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. 歴史、芸術、学術上の価値が高く、保存すべきもの。
Giải thích: 「文化財」 thường dùng trong cụm 「重要文化財」(Di sản văn hóa quan trọng.).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
