benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「文化財」

Cách đọc
ぶんかざい
Từ loại
noun

Nghĩa

Những thứ có giá trị cao về lịch sử, nghệ thuật hoặc học thuật và cần được bảo tồn.

Giải thích

Các di sản văn hóa là các tài sản hữu hình và vô hình được công nhận có giá trị văn hóa, bao gồm các công trình kiến trúc, tác phẩm nghệ thuật, di tích lịch sử.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Các di sản văn hóa là các tài sản hữu hình và vô hình được công nhận có giá trị văn hóa, bao gồm các công trình kiến trúc, tác phẩm nghệ thuật, di tích lịch sử.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun

Những thứ có giá trị cao về lịch sử, nghệ thuật hoặc học thuật và cần được bảo tồn.

Ví dụ

  1. 寺の壁画が国の重要文化財に指定された。

    Các bức tranh tường của ngôi đền đã được công nhận là di sản văn hóa quan trọng của quốc gia.

  2. 火災から文化財を守る訓練が行われた。

    Các hoạt động huấn luyện về bảo vệ di sản văn hóa khỏi hỏa hoạn đã được thực hiện.

  3. 地域の文化財を次の世代へ伝える活動を支援する。

    Hỗ trợ các hoạt động truyền bá di sản văn hóa của vùng đến thế hệ sau.

Cách kết hợp thường dùng

  • 重要文化財

    Di sản văn hóa quan trọng.

  • 文化財を保護する

    Bảo vệ tài sản văn hóa.

  • 文化財に指定する

    chỉ định là tài sản văn hóa

Điểm cần lưu ý khi dùng

Nó được sử dụng cho cả những thứ được chỉ định theo quy định của hệ thống và những thứ có giá trị văn hóa rộng hơn.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「文化財(ぶんかざい)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 全体を複数の人や場所へ分けて配ること。
  2. 歴史、芸術、学術上の価値が高く、保存すべきもの。
  3. 一つのものが複数に分かれること。
  4. 結びついていたものが分かれ、別々になること。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 2. 歴史、芸術、学術上の価値が高く、保存すべきもの。

Giải thích: 「文化財」 thường dùng trong cụm 「重要文化財」(Di sản văn hóa quan trọng.).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1