Nghĩa
Ít nguy hiểm hoặc phản đối, nhìn chung không có vấn đề.
Giải thích
Chỉ lựa chọn dù không tối ưu nhưng khó thất bại, hoặc kết quả đủ đạt yêu cầu.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Chỉ lựa chọn dù không tối ưu nhưng khó thất bại, hoặc kết quả đủ đạt yêu cầu.
Nghĩa chính 1
Ít nguy hiểm hoặc phản đối, nhìn chung không có vấn đề.
Ví dụ
-
初対面では無難な話題から始めた。
Trong lần gặp đầu, tôi bắt đầu bằng một chủ đề an toàn.
-
迷った末に黒い服が無難だと判断した。
Sau khi cân nhắc, tôi cho rằng quần áo màu đen là lựa chọn an toàn.
-
報告書は無難にまとまっているが新味に欠ける。
Bản báo cáo được hoàn thành ổn thỏa nhưng thiếu nét mới.
Cách kết hợp thường dùng
-
無難な選択
lựa chọn an toàn
-
無難に済ませる
giải quyết ổn thỏa
-
無難な出来
kết quả vừa phải
Điểm cần lưu ý khi dùng
Không chỉ mang ý tích cực mà đôi khi còn hàm ý tầm thường.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「無難(ぶなん)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 分数で、線の下に書かれる数。
- 危険や反発が少なく、まず問題がない。
- 主に文章で用いられる、話し言葉とは異なる言語表現。
- 作業をいくつかに分け、それぞれを専門の人や組織が担当すること。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. 危険や反発が少なく、まず問題がない。
Giải thích: 「無難」 thường dùng trong cụm 「無難な選択」(lựa chọn an toàn).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
