benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「ブーム」

Cách đọc
ブーム
Từ loại
noun

Nghĩa

Hiện tượng một sản phẩm, văn hóa hoặc hành vi nhất định tạm thời thu hút sự yêu thích rất lớn.

Giải thích

Nó thể hiện sự bùng phát nhanh chóng của một dịch bệnh xã hội, cũng như sự phục hồi mạnh mẽ của hoạt động kinh tế.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Nó thể hiện sự bùng phát nhanh chóng của một dịch bệnh xã hội, cũng như sự phục hồi mạnh mẽ của hoạt động kinh tế.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun

Hiện tượng một sản phẩm, văn hóa hoặc hành vi nhất định tạm thời thu hút sự yêu thích rất lớn.

Ví dụ

  1. 健康志向の高まりで発酵食品のブームが起きている。

    Sự quan tâm đến sức khỏe tăng lên đã tạo nên cơn sốt thực phẩm lên men.

  2. 一時のブームが去った後も、その競技を続ける人は多い。

    Nhiều người vẫn tiếp tục chơi bóng rổ sau khi sự bùng nổ tạm thời kết thúc, và nhiều người vẫy tay chào những ngày đầu tiên của mùa giải.

Cách kết hợp thường dùng

  • ブームが起きる

    Sự bùng nổ sẽ xảy ra.

  • ブームが去る

    Cơn bùng nổ đi, cơn bão đi.

  • 一大ブーム

    một cơn sốt lớn

Nghĩa khác 2

Từ loại
noun

Đây là giai đoạn sản xuất và thương mại tăng trưởng mạnh, nền kinh tế phát triển nhanh chóng.

Ví dụ

  1. 建設ブームによって都市部では技術者が不足した。

    Sự bùng nổ của ngành xây dựng đã làm thiếu kỹ sư ở các khu vực đô thị, và những người này không được đào tạo tốt.

Cách kết hợp thường dùng

  • 建設ブーム

    Sự bùng nổ của xây dựng

Điểm cần lưu ý khi dùng

Trong trường hợp của dịch bệnh, nó thể hiện sự phổ biến nhanh chóng; trong trường hợp kinh tế, nó biểu thị sự tăng trưởng mạnh mẽ của sản xuất, đầu tư và thương mại.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「ブーム」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 危険や反発が少なく、まず問題がない。
  2. 特定の商品、文化、行動などが一時的に大きな人気を集めること。
  3. 分数で、線の下に書かれる数。
  4. 主に文章で用いられる、話し言葉とは異なる言語表現。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 2. 特定の商品、文化、行動などが一時的に大きな人気を集めること。

Giải thích: 「ブーム」 thường dùng trong cụm 「ブームが起きる」(Sự bùng nổ sẽ xảy ra.).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1