Nghĩa
Một cách phân chia các tổ chức và doanh nghiệp theo vai trò và chuyên môn.
Giải thích
Chỉ một bộ phận đảm nhiệm chức năng cụ thể trong công ty, cơ quan hành chính, ngành công nghiệp...
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Chỉ một bộ phận đảm nhiệm chức năng cụ thể trong công ty, cơ quan hành chính, ngành công nghiệp...
Nghĩa chính 1
Một cách phân chia các tổ chức và doanh nghiệp theo vai trò và chuyên môn.
Ví dụ
-
営業部門と開発部門が共同で新商品を企画した。
Các bộ phận bán hàng và phát triển đã cùng nhau lên kế hoạch cho sản phẩm mới.
-
赤字部門の再建策を取締役会で検討する。
Hội đồng quản trị sẽ xem xét các giải pháp tái cấu trúc các bộ phận thâm hụt.
-
環境技術は今後成長が期待される部門だ。
Công nghệ môi trường là một lĩnh vực có tiềm năng phát triển trong tương lai.
Cách kết hợp thường dùng
-
営業部門
Bộ phận bán hàng, bán lẻ
-
事業部門
Các bộ phận của doanh nghiệp.
-
部門を統合する
hợp nhất các bộ phận
Điểm cần lưu ý khi dùng
Nó không chỉ được sử dụng trong các bộ phận của tổ chức mà còn trong các lĩnh vực công nghiệp và hoạt động.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「部門(ぶもん)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 特定の商品、文化、行動などが一時的に大きな人気を集めること。
- 危険や反発が少なく、まず問題がない。
- 組織や事業を、役割や専門分野によって分けた一区分。
- 分数で、線の下に書かれる数。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. 組織や事業を、役割や専門分野によって分けた一区分。
Giải thích: 「部門」 thường dùng trong cụm 「営業部門」(Bộ phận bán hàng, bán lẻ).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
