Nghĩa
Bằng lời nói hay hành động, làm tổn hại danh dự và phẩm giá của người khác.
Giải thích
Đây là một hành động tấn công mạnh mẽ nhằm hạ bệ người khác và làm tổn thương giá trị nhân cách của họ.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Đây là một hành động tấn công mạnh mẽ nhằm hạ bệ người khác và làm tổn thương giá trị nhân cách của họ.
Nghĩa chính 1
Bằng lời nói hay hành động, làm tổn hại danh dự và phẩm giá của người khác.
Ví dụ
-
観客の侮辱的な発言に選手が抗議した。
Cầu thủ đã phản đối lời lẽ xúc phạm của khán giả.
-
人前で部下を侮辱する行為は許されない。
Không thể chấp nhận hành vi làm nhục cấp dưới trước mặt mọi người.
-
彼女はその扱いを自分への侮辱だと受け止めた。
Cô ấy coi việc đối xử như một sự xúc phạm và cảm thấy bị xúc động.
Cách kết hợp thường dùng
-
人を侮辱する
Sự xúc phạm người khác.
-
侮辱的な発言
Những lời nói xúc phạm, ngược đãi.
-
侮辱を受ける
bị sỉ nhục
Điểm cần lưu ý khi dùng
Mặc dù cố ý đùa cợt, nhưng nếu làm tổn thương phẩm giá của người khác thì nó có thể bị coi là một sự xúc phạm.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「侮辱(ぶじょく)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 靴や衣服が大きすぎて、体に合わずゆるいさま。
- 組織や事業を、役割や専門分野によって分けた一区分。
- 言葉や行為で相手の名誉や尊厳を傷つけること。
- 特定の商品、文化、行動などが一時的に大きな人気を集めること。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. 言葉や行為で相手の名誉や尊厳を傷つけること。
Giải thích: 「侮辱」 thường dùng trong cụm 「人を侮辱する」(Sự xúc phạm người khác.).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
