Nghĩa
Đứng sững, thất thần vì một cú sốc hoặc sự kinh ngạc.
Giải thích
Biểu thị trạng thái bàng hoàng, không thể phản ứng trước một việc bất ngờ.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Biểu thị trạng thái bàng hoàng, không thể phản ứng trước một việc bất ngờ.
Nghĩa chính 1
Đứng sững, thất thần vì một cú sốc hoặc sự kinh ngạc.
Ví dụ
-
突然の知らせに皆が呆然とした。
Mọi người đều sững sờ trước tin báo đột ngột.
-
焼け跡を前に呆然と立ち尽くした。
Tôi đứng chết lặng trước cảnh tàn tích sau vụ cháy.
-
彼は結果を聞いて呆然としていた。
Anh ấy bàng hoàng sau khi nghe kết quả.
Cách kết hợp thường dùng
-
呆然とする
trở nên bàng hoàng
-
呆然と立つ
đứng sững sờ
-
ただ呆然
chỉ biết sững sờ
Điểm cần lưu ý khi dùng
Từ này không có lưu ý sử dụng riêng.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「呆然(ぼうぜん)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 輪郭・色・内容などが不鮮明になる。
- 不満や愚痴を、独り言のように小さく言う。
- 衝撃や驚きで、気が抜けたように立ち尽くすさま。
- 相手を価値の低いものとして見下すこと。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. 衝撃や驚きで、気が抜けたように立ち尽くすさま。
Giải thích: 「呆然」 thường dùng trong cụm 「呆然とする」(trở nên bàng hoàng).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
