benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「呆然」

Cách đọc
ぼうぜん
Từ loại
adjective_taru

Nghĩa

Đứng sững, thất thần vì một cú sốc hoặc sự kinh ngạc.

Giải thích

Biểu thị trạng thái bàng hoàng, không thể phản ứng trước một việc bất ngờ.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Biểu thị trạng thái bàng hoàng, không thể phản ứng trước một việc bất ngờ.

Nghĩa chính 1

Từ loại
adjective_taru

Đứng sững, thất thần vì một cú sốc hoặc sự kinh ngạc.

Ví dụ

  1. 突然の知らせに皆が呆然とした。

    Mọi người đều sững sờ trước tin báo đột ngột.

  2. 焼け跡を前に呆然と立ち尽くした。

    Tôi đứng chết lặng trước cảnh tàn tích sau vụ cháy.

  3. 彼は結果を聞いて呆然としていた。

    Anh ấy bàng hoàng sau khi nghe kết quả.

Cách kết hợp thường dùng

  • 呆然とする

    trở nên bàng hoàng

  • 呆然と立つ

    đứng sững sờ

  • ただ呆然

    chỉ biết sững sờ

Điểm cần lưu ý khi dùng

Từ này không có lưu ý sử dụng riêng.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「呆然(ぼうぜん)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 輪郭・色・内容などが不鮮明になる。
  2. 不満や愚痴を、独り言のように小さく言う。
  3. 衝撃や驚きで、気が抜けたように立ち尽くすさま。
  4. 相手を価値の低いものとして見下すこと。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 3. 衝撃や驚きで、気が抜けたように立ち尽くすさま。

Giải thích: 「呆然」 thường dùng trong cụm 「呆然とする」(trở nên bàng hoàng).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1