Nghĩa
Phần đầu của bài viết, bài phát biểu, sự kiện hoặc điều tương tự.
Giải thích
Chỉ vị trí mở đầu, đánh dấu sự bắt đầu của toàn bộ nội dung.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Chỉ vị trí mở đầu, đánh dấu sự bắt đầu của toàn bộ nội dung.
Nghĩa chính 1
Phần đầu của bài viết, bài phát biểu, sự kiện hoặc điều tương tự.
Ví dụ
-
報告書の冒頭で調査目的を説明した。
Mục đích khảo sát được giải thích ở đầu báo cáo.
-
演説の冒頭から会場は静まり返った。
Ngay từ đầu bài phát biểu, cả hội trường đã im phăng phắc.
-
記事の冒頭に結論が簡潔に書かれている。
Kết luận được viết ngắn gọn ở đầu bài báo.
Cách kết hợp thường dùng
-
文章の冒頭
phần đầu bài viết
-
冒頭で述べる
nêu ở phần mở đầu
-
冒頭部分
đoạn mở đầu
Điểm cần lưu ý khi dùng
Dùng cho cả thời điểm ban đầu lẫn vị trí mở đầu trong bố cục.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「冒頭(ぼうとう)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 衝撃や驚きで、気が抜けたように立ち尽くすさま。
- 文章・演説・出来事などの最初の部分。
- 輪郭・色・内容などが不鮮明になる。
- 不満や愚痴を、独り言のように小さく言う。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. 文章・演説・出来事などの最初の部分。
Giải thích: 「冒頭」 thường dùng trong cụm 「文章の冒頭」(phần đầu bài viết).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
