benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「忙殺」

Cách đọc
ぼうさつ
Từ loại
noun_suru

Nghĩa

Khiến bận bịu vì quá nhiều việc, đến mức không còn dư sức làm việc khác.

Giải thích

Diễn tả công việc dồn đến mức lấy hết thời gian và sự thảnh thơi của người.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Diễn tả công việc dồn đến mức lấy hết thời gian và sự thảnh thơi của người.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun_suru

Khiến bận bịu vì quá nhiều việc, đến mức không còn dư sức làm việc khác.

Ví dụ

  1. 月末は締め切りのある仕事に忙殺されている。

    Cuối tháng tôi bận ngập đầu với công việc có hạn chót.

  2. 日々の雑務に忙殺され、長期計画を考える時間が取れない。

    Bị việc vặt hằng ngày cuốn kín, tôi không có giờ nghĩ kế hoạch dài hạn.

  3. 担当者が問い合わせへの対応に忙殺されないよう、案内を充実させた。

    Chúng tôi bổ sung hướng dẫn để người phụ trách không bị ngập trong việc trả lời thắc mắc.

Cách kết hợp thường dùng

  • 仕事に忙殺される

    bị công việc cuốn kín

  • 雑務に忙殺される

    bận ngập đầu vì việc vặt

  • 対応に忙殺される

    bận ngập đầu ứng phó

Điểm cần lưu ý khi dùng

Thường dùng bị động 仕事に忙殺される, lấy người bị công việc dồn ép làm chủ ngữ. Không có nghĩa cướp mạng theo nghĩa đen.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「忙殺(ぼうさつ)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 大量の仕事や用事に追われ、ほかのことをする余裕がないほど忙しくさせること。
  2. 神聖なものや深く尊重されているものを、侮辱し汚すこと。
  3. 文章・演説・出来事などの最初の部分。
  4. 衝撃や驚きで、気が抜けたように立ち尽くすさま。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 1. 大量の仕事や用事に追われ、ほかのことをする余裕がないほど忙しくさせること。

Giải thích: 「忙殺」 thường dùng trong cụm 「仕事に忙殺される」(bị công việc cuốn kín).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1