Nghĩa
Hành vi dùng sức mạnh gây tổn hại đến thân thể hoặc ý chí của người khác.
Giải thích
Tùy ngữ cảnh, không chỉ bao gồm hành động thể chất như đánh đập mà còn cả cưỡng ép bằng uy hiếp.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Tùy ngữ cảnh, không chỉ bao gồm hành động thể chất như đánh đập mà còn cả cưỡng ép bằng uy hiếp.
Nghĩa chính 1
Hành vi dùng sức mạnh gây tổn hại đến thân thể hoặc ý chí của người khác.
Ví dụ
-
どのような理由でも暴力は許されない。
Bạo lực không thể được chấp nhận vì bất kỳ lý do gì.
-
学校は暴力を防ぐため相談窓口を設けた。
Nhà trường lập điểm tư vấn để phòng ngừa bạo lực.
-
言葉の対立が暴力に発展しないよう仲裁した。
Tôi đứng ra hòa giải để xung đột bằng lời nói không phát triển thành bạo lực.
Cách kết hợp thường dùng
-
暴力を振るう
dùng bạo lực
-
暴力行為
hành vi bạo lực
-
暴力に訴える
cầu viện đến bạo lực
Điểm cần lưu ý khi dùng
Khi dùng theo nghĩa bóng, cần nói rõ sự khác biệt với tổn hại thể chất.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「暴力(ぼうりょく)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 大量の仕事や用事に追われ、ほかのことをする余裕がないほど忙しくさせること。
- 神聖なものや深く尊重されているものを、侮辱し汚すこと。
- 人の身体や意思に力で危害を加える行為。
- 文章・演説・出来事などの最初の部分。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. 人の身体や意思に力で危害を加える行為。
Giải thích: 「暴力」 thường dùng trong cụm 「暴力を振るう」(dùng bạo lực).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
