benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「暴落」

Cách đọc
ぼうらく
Từ loại
verb_suru_intransitive

Nghĩa

Giá cả hoặc thị giá giảm mạnh trong thời gian ngắn.

Giải thích

Không phải giảm từ từ mà là sụt giảm đột ngột với biên độ lớn.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Không phải giảm từ từ mà là sụt giảm đột ngột với biên độ lớn.

Nghĩa chính 1

Từ loại
verb_suru_intransitive

Giá cả hoặc thị giá giảm mạnh trong thời gian ngắn.

Ví dụ

  1. 悪い決算を受けて株価が暴落した。

    Giá cổ phiếu lao dốc sau báo cáo tài chính xấu.

  2. 供給過剰で農産物の価格が暴落した。

    Giá nông sản lao dốc vì cung vượt quá cầu.

  3. 市場の暴落に備えて投資先を分散した。

    Tôi phân tán các khoản đầu tư để đề phòng thị trường sụp giảm.

Cách kết hợp thường dùng

  • 株価が暴落する

    giá cổ phiếu lao dốc

  • 相場の暴落

    thị giá sụp giảm

  • 暴落を招く

    gây ra sự lao dốc

Điểm cần lưu ý khi dùng

Cũng dùng theo nghĩa bóng khi sự đánh giá không liên quan đến giá cả tụt nhanh.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「暴落(ぼうらく)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 人の身体や意思に力で危害を加える行為。
  2. 価格・相場などが短期間に大きく下がること。
  3. 大量の仕事や用事に追われ、ほかのことをする余裕がないほど忙しくさせること。
  4. 神聖なものや深く尊重されているものを、侮辱し汚すこと。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 2. 価格・相場などが短期間に大きく下がること。

Giải thích: 「暴落」 thường dùng trong cụm 「株価が暴落する」(giá cổ phiếu lao dốc).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1