benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「暴挙」

Cách đọc
ぼうきょ
Từ loại
noun

Nghĩa

Hành động thô bạo và liều lĩnh, thiếu lý trí.

Giải thích

Lời lên án mạnh mẽ một hành vi bạo lực hoặc phi lý có ảnh hưởng lớn đến xã hội.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Lời lên án mạnh mẽ một hành vi bạo lực hoặc phi lý có ảnh hưởng lớn đến xã hội.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun

Hành động thô bạo và liều lĩnh, thiếu lý trí.

Ví dụ

  1. 群衆への発砲は許されない暴挙だ。

    Nổ súng vào đám đông là một hành động hung bạo không thể tha thứ.

  2. 文化財を破壊する暴挙に非難が集まった。

    Hành động hung bạo phá hoại di sản văn hóa đã bị lên án dữ dội.

  3. 指導者の暴挙を止める仕組みが必要だ。

    Cần có cơ chế ngăn chặn hành động hung bạo của nhà lãnh đạo.

Cách kết hợp thường dùng

  • 暴挙に出る

    thực hiện hành động hung bạo

  • 許されない暴挙

    hành động hung bạo không thể dung thứ

  • 暴挙を非難する

    lên án hành động hung bạo

Điểm cần lưu ý khi dùng

Không chỉ một thất bại thông thường mà chỉ hành vi cực kỳ thô bạo.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「暴挙(ぼうきょ)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 受けた恩を忘れ、感謝しないこと。
  2. 価格・相場などが短期間に大きく下がること。
  3. 人の身体や意思に力で危害を加える行為。
  4. 理性を欠いた乱暴で無謀な行動。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 4. 理性を欠いた乱暴で無謀な行動。

Giải thích: 「暴挙」 thường dùng trong cụm 「暴挙に出る」(thực hiện hành động hung bạo).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1