Nghĩa
Cản trở hành động hoặc tiến trình khiến việc đó không thể diễn ra theo kế hoạch.
Giải thích
Dùng rộng rãi từ sự ngăn chặn vật lý đến việc can thiệp vào thông tin liên lạc hoặc công việc.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Dùng rộng rãi từ sự ngăn chặn vật lý đến việc can thiệp vào thông tin liên lạc hoặc công việc.
Nghĩa chính 1
Cản trở hành động hoặc tiến trình khiến việc đó không thể diễn ra theo kế hoạch.
Ví dụ
-
何者かが資材を置いて車両の通行を妨害した。
Ai đó đã đặt vật liệu để cản trở xe cộ lưu thông.
-
何者かが無線通信を妨害した可能性がある。
Có khả năng ai đó đã gây nhiễu liên lạc vô tuyến.
-
選挙運動を暴力で妨害してはならない。
Không được dùng bạo lực cản trở vận động bầu cử.
Cách kết hợp thường dùng
-
業務を妨害する
cản trở công việc
-
通信妨害
gây nhiễu thông tin liên lạc
-
進行を妨害する
cản trở tiến trình
Điểm cần lưu ý khi dùng
Từ này thường biểu thị sự cản trở có chủ ý.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「妨害(ぼうがい)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 周囲を気にせず、勝手で無遠慮に振る舞うこと。
- 行動や進行を邪魔して、予定どおりできなくすること。
- その場にいながら手を出さず、成り行きを見ていること。
- 理性を欠いた乱暴で無謀な行動。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. 行動や進行を邪魔して、予定どおりできなくすること。
Giải thích: 「妨害」 thường dùng trong cụm 「業務を妨害する」(cản trở công việc).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
