benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「防衛」

Cách đọc
ぼうえい
Từ loại
verb_suru_transitive

Nghĩa

Bảo vệ quốc gia, khu vực hoặc tổ chức khỏi sự tấn công hay xâm nhập.

Giải thích

Chỉ hành động chuẩn bị đối phó mối đe dọa bên ngoài để duy trì lãnh thổ và an toàn.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Chỉ hành động chuẩn bị đối phó mối đe dọa bên ngoài để duy trì lãnh thổ và an toàn.

Nghĩa chính 1

Từ loại
verb_suru_transitive

Bảo vệ quốc gia, khu vực hoặc tổ chức khỏi sự tấn công hay xâm nhập.

Ví dụ

  1. 政府は領空を防衛する体制を強化した。

    Chính phủ đã củng cố hệ thống bảo vệ không phận.

  2. 部隊は国境地帯を防衛する任務に就いた。

    Đơn vị được giao nhiệm vụ bảo vệ khu vực biên giới.

  3. 住民は侵入者から村を防衛するため協力した。

    Cư dân hợp sức bảo vệ ngôi làng khỏi kẻ xâm nhập.

Cách kết hợp thường dùng

  • 国土を防衛する

    bảo vệ lãnh thổ quốc gia

  • 防衛体制

    hệ thống phòng vệ

  • 防衛に当たる

    đảm nhiệm phòng vệ

Điểm cần lưu ý khi dùng

Dùng trong bối cảnh bảo vệ quốc gia, khu vực hoặc tổ chức khỏi cuộc tấn công hay xâm nhập bên ngoài.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「防衛(ぼうえい)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 攻撃や侵入から国・地域・組織を守ること。
  2. 行動や進行を邪魔して、予定どおりできなくすること。
  3. 周囲を気にせず、勝手で無遠慮に振る舞うこと。
  4. その場にいながら手を出さず、成り行きを見ていること。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 1. 攻撃や侵入から国・地域・組織を守ること。

Giải thích: 「防衛」 thường dùng trong cụm 「国土を防衛する」(bảo vệ lãnh thổ quốc gia).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1