Nghĩa
Việc một tập thể dùng bạo lực để chống lại trật tự.
Giải thích
Chỉ tình trạng náo loạn quy mô lớn như phá hoại hoặc xung đột do đám đông gây ra.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Chỉ tình trạng náo loạn quy mô lớn như phá hoại hoặc xung đột do đám đông gây ra.
Nghĩa chính 1
Việc một tập thể dùng bạo lực để chống lại trật tự.
Ví dụ
-
警察は暴動の拡大を防ぐため道路を封鎖した。
Cảnh sát phong tỏa đường để ngăn cuộc bạo động lan rộng.
-
刑務所で暴動が起き、施設の一部が壊れた。
Một cuộc bạo động nổ ra trong nhà tù và làm hư hỏng một phần cơ sở.
-
政府は暴動の原因を調査すると発表した。
Chính phủ thông báo sẽ điều tra nguyên nhân của cuộc bạo động.
Cách kết hợp thường dùng
-
暴動が起きる
bạo động nổ ra
-
暴動を鎮圧する
trấn áp bạo động
-
大規模な暴動
cuộc bạo động quy mô lớn
Điểm cần lưu ý khi dùng
Dùng để phân biệt với hoạt động phản đối ôn hòa.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「暴動(ぼうどう)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 集団が暴力を伴って秩序に反抗すること。
- 攻撃や侵入から国・地域・組織を守ること。
- 行動や進行を邪魔して、予定どおりできなくすること。
- 周囲を気にせず、勝手で無遠慮に振る舞うこと。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. 集団が暴力を伴って秩序に反抗すること。
Giải thích: 「暴動」 thường dùng trong cụm 「暴動が起きる」(bạo động nổ ra).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
