benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「膨張」

Cách đọc
ぼうちょう
Từ loại
verb_suru_intransitive

Nghĩa

Thể tích hoặc quy mô của một vật tăng lên.

Giải thích

Dùng từ sự thay đổi thể tích do nhiệt đến việc ngân sách, tổ chức hoặc nhu cầu mở rộng.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Dùng từ sự thay đổi thể tích do nhiệt đến việc ngân sách, tổ chức hoặc nhu cầu mở rộng.

Nghĩa chính 1

Từ loại
verb_suru_intransitive

Thể tích hoặc quy mô của một vật tăng lên.

Ví dụ

  1. 金属は熱を加えると膨張する。

    Kim loại nở ra khi được nung nóng.

  2. 計画の予算が当初の二倍に膨張した。

    Ngân sách của kế hoạch đã phình lên gấp hai lần ban đầu.

  3. 都市の急速な膨張が交通問題を生んだ。

    Sự bành trướng nhanh chóng của đô thị đã gây ra vấn đề giao thông.

Cách kết hợp thường dùng

  • 体積が膨張する

    thể tích nở ra

  • 予算の膨張

    ngân sách phình to

  • 膨張を続ける

    tiếp tục bành trướng

Điểm cần lưu ý khi dùng

Ngoài sự tăng trưởng đơn thuần, từ này đôi khi hàm ý mở rộng quá mức cần thiết.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「膨張(ぼうちょう)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 仕事や用事に追われて忙しくしている、その中。
  2. 集団が暴力を伴って秩序に反抗すること。
  3. 攻撃や侵入から国・地域・組織を守ること。
  4. 物体の体積や規模が大きくなること。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 4. 物体の体積や規模が大きくなること。

Giải thích: 「膨張」 thường dùng trong cụm 「体積が膨張する」(thể tích nở ra).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1