benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「某」

Cách đọc
ぼう
Từ loại
prefix

Nghĩa

Một người, địa điểm hoặc tổ chức nào đó có tên cụ thể được giấu đi.

Giải thích

Đặt trước danh từ để xác định đối tượng nhưng không nêu tên.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Đặt trước danh từ để xác định đối tượng nhưng không nêu tên.

Nghĩa chính 1

Từ loại
prefix

Một người, địa điểm hoặc tổ chức nào đó có tên cụ thể được giấu đi.

Ví dụ

  1. 某企業が新技術を開発したと報じられた。

    Có tin một công ty nọ đã phát triển công nghệ mới.

  2. 彼は某国の大使館で勤務していた。

    Anh ấy từng làm việc tại đại sứ quán của một nước nọ.

  3. 某氏の発言として記事に掲載された。

    Bài báo đăng nội dung đó như phát biểu của một ông nọ.

Cách kết hợp thường dùng

  • 某企業

    một công ty nọ

  • 某国

    một nước nọ

  • 某氏

    một ông nọ

Điểm cần lưu ý khi dùng

Cách dùng ngôi thứ nhất cổ không thuộc phạm vi ở đây.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「某(ぼう)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 具体的な名前を伏せた、ある人・場所・組織。
  2. 物体の体積や規模が大きくなること。
  3. 仕事や用事に追われて忙しくしている、その中。
  4. 集団が暴力を伴って秩序に反抗すること。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 1. 具体的な名前を伏せた、ある人・場所・組織。

Giải thích: 「某」 thường dùng trong cụm 「某企業」(một công ty nọ).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1