Nghĩa
Suy tàn vì mất địa vị, tài sản hoặc thế lực.
Giải thích
Chỉ quá trình một dòng họ, tầng lớp hoặc doanh nghiệp không còn duy trì được sức mạnh trước kia.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Chỉ quá trình một dòng họ, tầng lớp hoặc doanh nghiệp không còn duy trì được sức mạnh trước kia.
Nghĩa chính 1
Suy tàn vì mất địa vị, tài sản hoặc thế lực.
Ví dụ
-
名門一族が戦後に没落した。
Một dòng họ danh giá đã suy tàn sau chiến tranh.
-
産業構造の変化で旧来の企業が没落した。
Sự thay đổi cơ cấu công nghiệp khiến doanh nghiệp kiểu cũ suy sụp.
-
小説は貴族社会の没落を描いている。
Cuốn tiểu thuyết miêu tả sự suy tàn của xã hội quý tộc.
Cách kết hợp thường dùng
-
一族の没落
sự suy tàn của dòng họ
-
没落していく
dần suy tàn
-
急速な没落
sự suy sụp nhanh chóng
Điểm cần lưu ý khi dùng
Chỉ sự suy thoái lớn hơn một giai đoạn sa sút tạm thời.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「没落(ぼつらく)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 具体的な名前を伏せた、ある人・場所・組織。
- 地位・財産・勢力を失って衰えること。
- 物体の体積や規模が大きくなること。
- 仕事や用事に追われて忙しくしている、その中。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. 地位・財産・勢力を失って衰えること。
Giải thích: 「没落」 thường dùng trong cụm 「一族の没落」(sự suy tàn của dòng họ).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
