Nghĩa
Dựa trên thẩm quyền để cưỡng chế lấy đi đồ vật hoặc tài sản.
Giải thích
Dùng khi cơ quan có thẩm quyền thu giữ hàng vi phạm, lợi nhuận phạm tội hoặc dụng cụ thi đấu.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Dùng khi cơ quan có thẩm quyền thu giữ hàng vi phạm, lợi nhuận phạm tội hoặc dụng cụ thi đấu.
Nghĩa chính 1
Dựa trên thẩm quyền để cưỡng chế lấy đi đồ vật hoặc tài sản.
Ví dụ
-
税関は持ち込みが禁止された品を没収した。
Hải quan đã tịch thu mặt hàng bị cấm mang vào.
-
不正に得た利益が判決によって没収された。
Khoản lợi thu được bất chính đã bị tịch thu theo phán quyết.
-
教師が授業中の携帯電話を一時的に没収した。
Giáo viên tạm thời tịch thu điện thoại dùng trong giờ học.
Cách kết hợp thường dùng
-
財産を没収する
tịch thu tài sản
-
没収処分
hình thức xử lý tịch thu
-
違反品を没収する
tịch thu hàng vi phạm
Điểm cần lưu ý khi dùng
Cần xác nhận căn cứ pháp lý và tính tạm thời theo ngữ cảnh.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「没収(ぼっしゅう)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 権限に基づき、物や財産を強制的に取り上げること。
- 胎児を育てる母親の子宮。
- 少しずつ、またはそろそろ物事が始まるさま。
- 地位・財産・勢力を失って衰えること。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. 権限に基づき、物や財産を強制的に取り上げること。
Giải thích: 「没収」 thường dùng trong cụm 「財産を没収する」(tịch thu tài sản).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
