Nghĩa
Những đặc tính và chức năng được cho là vốn có ở người mẹ trong việc sinh và nuôi con.
Giải thích
Biểu thị tình yêu thương và bản năng bảo vệ trong việc nuôi con; cần thận trọng khi gắn cố định khái niệm này với một giới tính.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Biểu thị tình yêu thương và bản năng bảo vệ trong việc nuôi con; cần thận trọng khi gắn cố định khái niệm này với một giới tính.
Nghĩa chính 1
Những đặc tính và chức năng được cho là vốn có ở người mẹ trong việc sinh và nuôi con.
Ví dụ
-
育児経験を通じて母性への理解が深まった。
Qua kinh nghiệm nuôi con, tôi hiểu sâu hơn về tình mẫu tử.
-
作品は母性の理想化に疑問を投げかける。
Tác phẩm đặt nghi vấn về việc lý tưởng hóa tình mẫu tử.
-
母性を女性だけの役割と決めつけてはならない。
Không được mặc định tình mẫu tử là vai trò chỉ của phụ nữ.
Cách kết hợp thường dùng
-
母性を感じる
cảm nhận tình mẫu tử
-
母性の理想化
sự lý tưởng hóa tình mẫu tử
-
母性を育む
vun đắp tình mẫu tử
Điểm cần lưu ý khi dùng
Từ này không có lưu ý sử dụng riêng.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「母性(ぼせい)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 権限に基づき、物や財産を強制的に取り上げること。
- 胎児を育てる母親の子宮。
- 少しずつ、またはそろそろ物事が始まるさま。
- 母親に備わるとされる、子を生み育てる性質や働き。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 母親に備わるとされる、子を生み育てる性質や働き。
Giải thích: 「母性」 thường dùng trong cụm 「母性を感じる」(cảm nhận tình mẫu tử).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
