Nghĩa
Năng lực hoặc đặc điểm bình thường, không có điểm nào đặc biệt xuất sắc.
Giải thích
Từ đánh giá cho rằng dù không có khuyết điểm nghiêm trọng, đối tượng thiếu tính sáng tạo hoặc năng lực nổi trội.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Từ đánh giá cho rằng dù không có khuyết điểm nghiêm trọng, đối tượng thiếu tính sáng tạo hoặc năng lực nổi trội.
Nghĩa chính 1
Năng lực hoặc đặc điểm bình thường, không có điểm nào đặc biệt xuất sắc.
Ví dụ
-
凡庸な案に見えたが実行性は高かった。
Ý tưởng có vẻ tầm thường nhưng tính khả thi cao.
-
監督は作品が凡庸になることを恐れた。
Đạo diễn lo tác phẩm sẽ trở nên tầm thường.
-
才能を凡庸と決めつける評価には慎重でありたい。
Cần thận trọng với đánh giá quy kết một tài năng là tầm thường.
Cách kết hợp thường dùng
-
凡庸な作品
tác phẩm tầm thường
-
凡庸に終わる
kết thúc trong sự tầm thường
-
凡庸さを脱する
thoát khỏi sự tầm thường
Điểm cần lưu ý khi dùng
Đây là từ hạ thấp người khác khá mạnh nên cần thận trọng khi dùng.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「凡庸(ぼんよう)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 能力や特徴が平凡で、特に優れた点がないこと。
- 母親に備わるとされる、子を生み育てる性質や働き。
- 権限に基づき、物や財産を強制的に取り上げること。
- 胎児を育てる母親の子宮。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. 能力や特徴が平凡で、特に優れた点がないこと。
Giải thích: 「凡庸」 thường dùng trong cụm 「凡庸な作品」(tác phẩm tầm thường).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
