benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「牧師」

Cách đọc
ぼくし
Từ loại
adjective_no

Nghĩa

Giáo sĩ hướng dẫn tín đồ trong một nhà thờ Cơ Đốc giáo.

Giải thích

Chỉ người chủ trì lễ thờ phượng, giảng đạo và hỗ trợ tín hữu.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Chỉ người chủ trì lễ thờ phượng, giảng đạo và hỗ trợ tín hữu.

Nghĩa chính 1

Từ loại
adjective_no

Giáo sĩ hướng dẫn tín đồ trong một nhà thờ Cơ Đốc giáo.

Ví dụ

  1. 牧師が礼拝で平和について説教した。

    Mục sư giảng về hòa bình trong buổi lễ thờ phượng.

  2. 悩みを牧師に相談する信者も多い。

    Nhiều tín hữu tìm đến mục sư để xin tư vấn về nỗi phiền muộn.

  3. 新しい牧師が地域の教会に赴任した。

    Một mục sư mới đã nhận nhiệm sở tại nhà thờ địa phương.

Cách kết hợp thường dùng

  • 教会の牧師

    mục sư của nhà thờ

  • 牧師に相談する

    tham vấn mục sư

  • 牧師の説教

    bài giảng của mục sư

Điểm cần lưu ý khi dùng

Chức vụ và vị trí của mục sư khác nhau tùy giáo phái.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「牧師(ぼくし)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 能力や特徴が平凡で、特に優れた点がないこと。
  2. 母親に備わるとされる、子を生み育てる性質や働き。
  3. 権限に基づき、物や財産を強制的に取り上げること。
  4. キリスト教の教会で信者を導く聖職者。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 4. キリスト教の教会で信者を導く聖職者。

Giải thích: 「牧師」 thường dùng trong cụm 「教会の牧師」(mục sư của nhà thờ).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1