Nghĩa
Ngôi trường mà chính mình đã tốt nghiệp.
Giải thích
Chỉ ngôi trường từng theo học và tốt nghiệp, không phải trường hiện đang theo học.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Chỉ ngôi trường từng theo học và tốt nghiệp, không phải trường hiện đang theo học.
Nghĩa chính 1
Ngôi trường mà chính mình đã tốt nghiệp.
Ví dụ
-
母校の創立記念式典に出席した。
Tôi đã dự lễ kỷ niệm ngày thành lập trường cũ.
-
卒業生が母校へ図書を寄贈した。
Các cựu học sinh đã tặng sách cho trường cũ.
-
監督として母校に戻ることになった。
Tôi sẽ trở lại trường cũ với tư cách huấn luyện viên.
Cách kết hợp thường dùng
-
母校に戻る
trở lại trường cũ
-
母校を訪れる
thăm trường cũ
-
母校の卒業生
cựu học sinh của trường
Điểm cần lưu ý khi dùng
Từ này không có lưu ý sử dụng riêng.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「母校(ぼこう)」の意味として最も近いものを選んでください。
- キリスト教の教会で信者を導く聖職者。
- 能力や特徴が平凡で、特に優れた点がないこと。
- 自分が卒業した学校。
- 母親に備わるとされる、子を生み育てる性質や働き。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. 自分が卒業した学校。
Giải thích: 「母校」 thường dùng trong cụm 「母校に戻る」(trở lại trường cũ).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
