benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「墓穴」

Cách đọc
ぼけつ
Từ loại
noun

Nghĩa

Cái hố được đào để làm mộ.

Giải thích

Nhiều người dùng "đào hố" như một phép ẩn dụ cho việc hành động của họ sẽ không có lợi cho họ.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Nhiều người dùng "đào hố" như một phép ẩn dụ cho việc hành động của họ sẽ không có lợi cho họ.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun

Cái hố được đào để làm mộ.

Ví dụ

  1. 余計な弁解を重ねて自ら墓穴を掘った。

    Do liên tục đưa ra lời biện hộ thừa thãi, người đó đã tự đào hố chôn bản thân.

  2. 証拠を隠そうとして墓穴を掘る結果になった。

    Việc cố che giấu bằng chứng rốt cuộc lại khiến họ tự đào hố chôn mình.

  3. 相手を陥れる策が自分の墓穴となった。

    Mưu kế hãm hại đối phương lại thành cái bẫy do chính mưu kế ấy tạo ra.

Cách kết hợp thường dùng

  • 墓穴を掘る

    tự đào hố chôn mình

  • 自ら墓穴を掘る

    Tự đào hố chôn bản thân.

  • 墓穴となる

    Trở thành cái bẫy tự hại.

Điểm cần lưu ý khi dùng

Chủ yếu dùng trong thành ngữ ẩn dụ; không thường chỉ một hố mộ thực tế.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「墓穴(ぼけつ)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 墓を作るために掘った穴。
  2. 自分が卒業した学校。
  3. キリスト教の教会で信者を導く聖職者。
  4. 能力や特徴が平凡で、特に優れた点がないこと。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 1. 墓を作るために掘った穴。

Giải thích: 「墓穴」 thường dùng trong cụm 「墓穴を掘る」(tự đào hố chôn mình).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1