benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「ボイコット」

Cách đọc
ボイコット
Từ loại
noun_suru

Nghĩa

Tổ chức từ chối mua, tham gia hoặc giao dịch để phản đối hoặc yêu cầu.

Giải thích

Một cá nhân hoặc một nhóm người biểu lộ ý chí của mình bằng cách không mua một sản phẩm nào đó, không tham gia vào các cuộc họp hay hội nghị, không giao dịch với ai đó...

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Một cá nhân hoặc một nhóm người biểu lộ ý chí của mình bằng cách không mua một sản phẩm nào đó, không tham gia vào các cuộc họp hay hội nghị, không giao dịch với ai đó...

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun_suru

Tổ chức từ chối mua, tham gia hoặc giao dịch để phản đối hoặc yêu cầu.

Ví dụ

  1. 労働条件に抗議して、選手たちは大会をボイコットした。

    Các vận động viên tẩy chay giải đấu để phản đối điều kiện lao động.

  2. 消費者団体は改善を求め、その商品の購入をボイコットした。

    Các tổ chức bảo vệ người tiêu dùng tẩy chay việc mua hàng hóa này để đòi hỏi sự cải thiện và tẩu tán các sản phẩm.

  3. 交渉を欠席しただけで、会議をボイコットしたわけではない。

    Vì vậy, chúng tôi không tẩy chay cuộc họp mà chỉ vắng mặt trong các cuộc đàm phán.

Cách kết hợp thường dùng

  • 大会をボイコットする

    tẩy chay giải đấu

  • 商品をボイコットする

    Tẩy chay hàng hóa.

  • ボイコットを呼びかける

    kêu gọi tẩy chay.

  • 組織的なボイコット

    cuộc tẩy chay có tổ chức

Điểm cần lưu ý khi dùng

Nó không chỉ là sự vắng mặt hoặc lựa chọn không mua, mà còn là một sự từ chối có chủ ý để thể hiện ý định phản đối, yêu cầu, v.v.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「ボイコット」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 墓を作るために掘った穴。
  2. 自分が卒業した学校。
  3. 抗議や要求のため、組織的に購入・参加・取引などを拒否すること。
  4. キリスト教の教会で信者を導く聖職者。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 3. 抗議や要求のため、組織的に購入・参加・取引などを拒否すること。

Giải thích: 「ボイコット」 thường dùng trong cụm 「大会をボイコットする」(tẩy chay giải đấu).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1