benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「墓地」

Cách đọc
ぼち
Từ loại
noun

Nghĩa

Nơi đặt mộ; vùng đất tập trung các ngôi mộ.

Giải thích

Chỉ khu vực dành cho mộ để an táng hoặc tưởng niệm người đã mất.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Chỉ khu vực dành cho mộ để an táng hoặc tưởng niệm người đã mất.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun

Nơi đặt mộ; vùng đất tập trung các ngôi mộ.

Ví dụ

  1. 家族と一緒に、祖父の眠る墓地を訪れた。

    Tôi cùng gia đình tới nghĩa trang nơi ông yên nghỉ.

  2. 墓地の入口には、区画を示す案内図があった。

    Ở lối vào nghĩa trang có sơ đồ chỉ các khu.

  3. 古い墓地には、文字の読めなくなった石碑も残っている。

    Trong nghĩa trang cũ vẫn còn những bia đá đã không đọc được chữ.

Cách kết hợp thường dùng

  • 墓地を訪れる

    tới nghĩa trang

  • 墓地の区画

    khu phần trong nghĩa trang

  • 墓地の入口

    lối vào nghĩa trang

Điểm cần lưu ý khi dùng

Dùng 「墓地を訪れる」「墓地の入口」. 「墓」 chỉ từng ngôi mộ; 「墓地」 chỉ nơi đặt chúng.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「墓地(ぼち)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 抗議や要求のため、組織的に購入・参加・取引などを拒否すること。
  2. 墓を作るために掘った穴。
  3. 墓を設けるための場所。墓が集まっている土地。
  4. 自分が卒業した学校。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 3. 墓を設けるための場所。墓が集まっている土地。

Giải thích: 「墓地」 thường dùng trong cụm 「墓地を訪れる」(tới nghĩa trang).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1