benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「びっしょり」

Cách đọc
びっしょり
Từ loại
adverb

Nghĩa

Trạng thái ướt đẫm mồ hôi hoặc nước.

Giải thích

Diễn tả quần áo, tóc hoặc cơ thể chứa nhiều nước và ướt nặng.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Diễn tả quần áo, tóc hoặc cơ thể chứa nhiều nước và ướt nặng.

Nghĩa chính 1

Từ loại
adverb

Trạng thái ướt đẫm mồ hôi hoặc nước.

Ví dụ

  1. 坂を走って上ったので、シャツが汗でびっしょりだ。

    Tôi chạy lên dốc nên áo sơ mi ướt đẫm mồ hôi.

  2. 水をかぶり、髪までびっしょりぬれてしまった。

    Bị dội nước nên tóc tôi cũng ướt sũng.

  3. 突然の雨で背中がびっしょりになった。

    Cơn mưa bất chợt làm lưng tôi ướt đẫm.

Cách kết hợp thường dùng

  • 汗でびっしょり

    ướt đẫm mồ hôi

  • びっしょりぬれる

    ướt sũng

  • 服がびっしょりだ

    quần áo ướt đẫm

Điểm cần lưu ý khi dùng

Gần nghĩa với trạng thái ướt như chuột lột, nhưng dùng rất tự nhiên cả khi ướt vì mồ hôi.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「びっしょり」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 汗や水で全体がひどくぬれているさま。
  2. 墓を設けるための場所。墓が集まっている土地。
  3. 抗議や要求のため、組織的に購入・参加・取引などを拒否すること。
  4. 墓を作るために掘った穴。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 1. 汗や水で全体がひどくぬれているさま。

Giải thích: 「びっしょり」 thường dùng trong cụm 「汗でびっしょり」(ướt đẫm mồ hôi).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1