Nghĩa
Cười dịu dàng không thành tiếng, chỉ hơi thả lỏng khóe miệng.
Giải thích
Nụ cười kín đáo thể hiện niềm vui, sự thân thiện hoặc an tâm bằng nét mặt yên tĩnh.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Nụ cười kín đáo thể hiện niềm vui, sự thân thiện hoặc an tâm bằng nét mặt yên tĩnh.
Nghĩa chính 1
Cười dịu dàng không thành tiếng, chỉ hơi thả lỏng khóe miệng.
Ví dụ
-
子どもの言葉に母親が微笑した。
Người mẹ mỉm cười trước lời nói của đứa trẻ.
-
彼は写真の中で静かに微笑している。
Trong bức ảnh, ông ấy đang lặng lẽ mỉm cười.
-
案内係は客に向かって微笑した。
Nhân viên hướng dẫn mỉm cười với khách.
Cách kết hợp thường dùng
-
静かに微笑する
Lặng lẽ mỉm cười
-
優しく微笑する
Mỉm cười dịu dàng
-
微笑を浮かべる
Nở nụ cười
-
微笑を交わす
Trao nhau nụ cười
Điểm cần lưu ý khi dùng
Trong tiếng Nhật hiện đại, động từ「微笑む」phổ biến hơn;「微笑する」hơi mang sắc thái văn viết, còn「微笑」cũng thường dùng như danh từ.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「微笑(びしょう)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 汗や水で全体がひどくぬれているさま。
- 墓を設けるための場所。墓が集まっている土地。
- 抗議や要求のため、組織的に購入・参加・取引などを拒否すること。
- 声を立てず、口元をわずかに緩めて穏やかに笑うこと。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 声を立てず、口元をわずかに緩めて穏やかに笑うこと。
Giải thích: 「微笑」 thường dùng trong cụm 「静かに微笑する」(Lặng lẽ mỉm cười).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
