benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「ビリ」

Cách đọc
ビリ
Từ loại
noun

Nghĩa

Đứng cuối trong cuộc thi, kỳ thi hoặc bảng xếp hạng.

Giải thích

Khẩu ngữ chỉ người hay thành tích ở vị trí cuối khi nhiều người được xếp hạng.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Khẩu ngữ chỉ người hay thành tích ở vị trí cuối khi nhiều người được xếp hạng.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun

Đứng cuối trong cuộc thi, kỳ thi hoặc bảng xếp hạng.

Ví dụ

  1. 今年の大会では、残念ながら私たちのチームがビリだった。

    Đáng tiếc là đội chúng tôi đứng chót trong giải năm nay.

  2. 練習を重ね、次の試験ではビリを脱出したい。

    Tôi muốn luyện tập để thoát vị trí cuối ở kỳ thi tới.

  3. 途中までビリだった選手が最後の一周で追い上げた。

    Vận động viên đứng chót đến giữa chặng đã bứt lên ở vòng cuối.

Cách kết hợp thường dùng

  • ビリになる

    đứng cuối

  • ビリを脱出する

    thoát vị trí chót

  • クラスでビリ

    đứng cuối lớp

Điểm cần lưu ý khi dùng

Là từ thân mật; hồ sơ hoặc báo cáo trang trọng dùng cách nói đứng cuối bảng.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「ビリ」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 測定・影響の対象となる、ごくわずかな量。
  2. 競争・試験・順位などで最下位であること。
  3. 声を立てず、口元をわずかに緩めて穏やかに笑うこと。
  4. 汗や水で全体がひどくぬれているさま。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 2. 競争・試験・順位などで最下位であること。

Giải thích: 「ビリ」 thường dùng trong cụm 「ビリになる」(đứng cuối).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1