benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「敏感」

Cách đọc
びんかん
Từ loại
adjective_na

Nghĩa

Sự chú ý và phản ứng mạnh mẽ ngay cả với những kích thích, thay đổi và thông tin nhỏ nhất.

Giải thích

Điều này cho phép các cảm giác, thiết bị và ý thức xã hội nhận ra những thay đổi nhỏ nhất.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Điều này cho phép các cảm giác, thiết bị và ý thức xã hội nhận ra những thay đổi nhỏ nhất.

Nghĩa chính 1

Từ loại
adjective_na

Sự chú ý và phản ứng mạnh mẽ ngay cả với những kích thích, thay đổi và thông tin nhỏ nhất.

Ví dụ

  1. このセンサーは温度変化に敏感だ。

    Cảm biến này nhạy với sự thay đổi nhiệt độ.

  2. 肌が敏感な人は成分を確認して使う。

    Những người có da nhạy cảm nên kiểm tra thành phần trước khi sử dụng.

  3. 企業は消費者の変化に敏感でなければならない。

    Các doanh nghiệp phải nhạy cảm với sự thay đổi của người tiêu dùng.

Cách kết hợp thường dùng

  • 変化に敏感

    Nhạy cảm với sự thay đổi.

  • 敏感な肌

    Da nhạy cảm

  • 敏感に反応する

    Phản ứng nhạy bén

  • 敏感に察知する

    Nhạy cảm, nhạy bén trong nhận thức.

Điểm cần lưu ý khi dùng

Độ nhạy cao có thể là ưu điểm nhưng cũng có thể là điểm yếu dễ bị kích thích; cần nói rõ nhạy cảm với điều gì.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「敏感(びんかん)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 競争・試験・順位などで最下位であること。
  2. 測定・影響の対象となる、ごくわずかな量。
  3. 小さな刺激・変化・情報にもすぐ気付き、強く反応するさま。
  4. 声を立てず、口元をわずかに緩めて穏やかに笑うこと。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 3. 小さな刺激・変化・情報にもすぐ気付き、強く反応するさま。

Giải thích: 「敏感」 thường dùng trong cụm 「変化に敏感」(Nhạy cảm với sự thay đổi.).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1