Nghĩa
Sự chú ý và phản ứng mạnh mẽ ngay cả với những kích thích, thay đổi và thông tin nhỏ nhất.
Giải thích
Điều này cho phép các cảm giác, thiết bị và ý thức xã hội nhận ra những thay đổi nhỏ nhất.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Điều này cho phép các cảm giác, thiết bị và ý thức xã hội nhận ra những thay đổi nhỏ nhất.
Nghĩa chính 1
Sự chú ý và phản ứng mạnh mẽ ngay cả với những kích thích, thay đổi và thông tin nhỏ nhất.
Ví dụ
-
このセンサーは温度変化に敏感だ。
Cảm biến này nhạy với sự thay đổi nhiệt độ.
-
肌が敏感な人は成分を確認して使う。
Những người có da nhạy cảm nên kiểm tra thành phần trước khi sử dụng.
-
企業は消費者の変化に敏感でなければならない。
Các doanh nghiệp phải nhạy cảm với sự thay đổi của người tiêu dùng.
Cách kết hợp thường dùng
-
変化に敏感
Nhạy cảm với sự thay đổi.
-
敏感な肌
Da nhạy cảm
-
敏感に反応する
Phản ứng nhạy bén
-
敏感に察知する
Nhạy cảm, nhạy bén trong nhận thức.
Điểm cần lưu ý khi dùng
Độ nhạy cao có thể là ưu điểm nhưng cũng có thể là điểm yếu dễ bị kích thích; cần nói rõ nhạy cảm với điều gì.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「敏感(びんかん)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 競争・試験・順位などで最下位であること。
- 測定・影響の対象となる、ごくわずかな量。
- 小さな刺激・変化・情報にもすぐ気付き、強く反応するさま。
- 声を立てず、口元をわずかに緩めて穏やかに笑うこと。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. 小さな刺激・変化・情報にもすぐ気付き、強く反応するさま。
Giải thích: 「敏感」 thường dùng trong cụm 「変化に敏感」(Nhạy cảm với sự thay đổi.).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
