Nghĩa
Không có tiền, không có tài sản, không đủ để sống. Nghèo khổ.
Giải thích
Là từ thông dụng chỉ sự thiếu thốn về kinh tế; trong từ ghép, nó cũng có thể ví von sự thiếu hụt một nguồn lực cụ thể.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Là từ thông dụng chỉ sự thiếu thốn về kinh tế; trong từ ghép, nó cũng có thể ví von sự thiếu hụt một nguồn lực cụ thể.
Nghĩa chính 1
Không có tiền, không có tài sản, không đủ để sống. Nghèo khổ.
Ví dụ
-
若い頃は貧乏でも学業を続けた。
Khi còn trẻ, ông đã học hành trong nghèo đói và tiếp tục học tập.
-
病気で働けず一家が貧乏した。
Vì bệnh không thể làm việc nên cả gia đình trở nên nghèo khó.
-
時間貧乏にならないよう予定に余裕を持つ。
Hãy có thời gian để sắp xếp lịch trình của mình, để không bị thiếu thời gian.
Cách kết hợp thường dùng
-
貧乏する
Trở nên nghèo khó
-
貧乏な暮らし
Cuộc sống nghèo khó
-
貧乏から抜け出す
Đi ra khỏi nghèo đói.
-
時間貧乏
Thời gian rất ngắn.
Điểm cần lưu ý khi dùng
Để tránh bị coi là một lời nói xúc phạm, cần phải nói rõ về tình huống và điều kiện sống của người đó.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「貧乏(びんぼう)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 金銭・財産が乏しく、生活に余裕がないこと。貧しい状態。
- 小さな刺激・変化・情報にもすぐ気付き、強く反応するさま。
- 競争・試験・順位などで最下位であること。
- 測定・影響の対象となる、ごくわずかな量。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. 金銭・財産が乏しく、生活に余裕がないこと。貧しい状態。
Giải thích: 「貧乏」 thường dùng trong cụm 「貧乏する」(Trở nên nghèo khó).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
