benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「美術」

Cách đọc
びじゅつ
Từ loại
noun

Nghĩa

Nghệ thuật biểu hiện vẻ đẹp bằng hình ảnh, bao gồm tranh vẽ, điêu khắc và thủ công mỹ nghệ.

Giải thích

Tên gọi chung của nghệ thuật tạo hình, gồm sáng tác, thưởng thức và nghiên cứu tác phẩm, đồng thời cũng là tên một môn học.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Tên gọi chung của nghệ thuật tạo hình, gồm sáng tác, thưởng thức và nghiên cứu tác phẩm, đồng thời cũng là tên một môn học.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun

Nghệ thuật biểu hiện vẻ đẹp bằng hình ảnh, bao gồm tranh vẽ, điêu khắc và thủ công mỹ nghệ.

Ví dụ

  1. 近代美術を専門に研究している。

    Chuyên nghiên cứu mỹ thuật cận đại.

  2. 学校の美術で粘土の像を作った。

    Đã làm tượng đất sét trong giờ mỹ thuật ở trường.

  3. 旅先では必ず美術館を訪れる。

    Khi đi du lịch, nhất định ghé thăm bảo tàng mỹ thuật.

Cách kết hợp thường dùng

  • 近代美術

    Nghệ thuật hiện đại.

  • 美術作品

    Tác phẩm mỹ thuật

  • 美術教育

    Giáo dục nghệ thuật

  • 美術館

    Bảo tàng mỹ thuật

Điểm cần lưu ý khi dùng

「美術」chỉ lĩnh vực chủ yếu tập trung vào thị giác và tạo hình, khác với「芸術」nghĩa rộng gồm cả văn học và âm nhạc.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「美術(びじゅつ)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 絵画・彫刻・工芸など、視覚的な形で美を表現する芸術分野。
  2. 金銭・財産が乏しく、生活に余裕がないこと。貧しい状態。
  3. 小さな刺激・変化・情報にもすぐ気付き、強く反応するさま。
  4. 競争・試験・順位などで最下位であること。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 1. 絵画・彫刻・工芸など、視覚的な形で美を表現する芸術分野。

Giải thích: 「美術」 thường dùng trong cụm 「近代美術」(Nghệ thuật hiện đại.).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1