benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「ビジネス」

Cách đọc
ビジネス
Từ loại
noun

Nghĩa

Một doanh nghiệp, một giao dịch thương mại hoặc một công việc được thực hiện với mục đích tạo ra lợi nhuận và giá trị.

Giải thích

Nó bao gồm các hoạt động kinh doanh, mối quan hệ thương mại và công việc chuyên nghiệp của một công ty, tập trung vào việc cung cấp hàng hóa hoặc dịch vụ để kiếm lợi nhuận.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Nó bao gồm các hoạt động kinh doanh, mối quan hệ thương mại và công việc chuyên nghiệp của một công ty, tập trung vào việc cung cấp hàng hóa hoặc dịch vụ để kiếm lợi nhuận.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun

Một doanh nghiệp, một giao dịch thương mại hoặc một công việc được thực hiện với mục đích tạo ra lợi nhuận và giá trị.

Ví dụ

  1. 地域の農産物を海外へ届けるビジネスを立ち上げた。

    Đã khởi sự hoạt động kinh doanh đưa nông sản địa phương ra nước ngoài.

  2. 信頼を失えば、長期的なビジネス関係を築くことは難しい。

    Nếu mất niềm tin, bạn sẽ khó có thể xây dựng được mối quan hệ kinh doanh lâu dài.

  3. 環境問題への対応が新しいビジネスの機会を生んでいる。

    Việc ứng phó vấn đề môi trường đang tạo ra những cơ hội kinh doanh mới.

Cách kết hợp thường dùng

  • ビジネスを始める

    Bắt đầu kinh doanh Mở một công ty

  • ビジネス関係

    Quan hệ kinh doanh Mối quan hệ kinh tế

  • 新しいビジネス

    Kinh doanh mới mẻ

Điểm cần lưu ý khi dùng

So với “công việc” trong hội thoại thường ngày, từ này hay dùng trong ngữ cảnh nhấn mạnh tính kinh doanh, giao dịch thương mại và khả năng sinh lợi.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「ビジネス」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 利益や価値の提供を目的として行う事業・商取引・仕事。
  2. 絵画・彫刻・工芸など、視覚的な形で美を表現する芸術分野。
  3. 金銭・財産が乏しく、生活に余裕がないこと。貧しい状態。
  4. 小さな刺激・変化・情報にもすぐ気付き、強く反応するさま。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 1. 利益や価値の提供を目的として行う事業・商取引・仕事。

Giải thích: 「ビジネス」 thường dùng trong cụm 「ビジネスを始める」(Bắt đầu kinh doanh Mở một công ty).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1