Nghĩa
Khuôn mặt đẹp, ngoại hình hấp dẫn; dung mạo xinh đẹp.
Giải thích
Từ này được dùng để mô tả vẻ đẹp của khuôn mặt người, thường được dùng trong văn học và phê bình nhân vật.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Từ này được dùng để mô tả vẻ đẹp của khuôn mặt người, thường được dùng trong văn học và phê bình nhân vật.
Nghĩa chính 1
Khuôn mặt đẹp, ngoại hình hấp dẫn; dung mạo xinh đẹp.
Ví dụ
-
俳優は若い頃から美貌で知られていた。
Diễn viên này nổi tiếng về dung mạo từ khi còn trẻ.
-
彼女の美貌だけでなく演技力も評価された。
Không chỉ vì vẻ đẹp mà còn vì diễn xuất của cô, cô được đánh giá cao.
-
肖像画は王妃の美貌を理想化して描く。
Bức chân dung lý tưởng hóa dung mạo của hoàng hậu khi khắc họa.
Cách kết hợp thường dùng
-
美貌で知られる
Nổi tiếng về dung mạo
-
美貌の持ち主
Người có dung mạo đẹp
-
美貌を保つ
Giữ gìn dung mạo
-
類いまれな美貌
Dung mạo hiếm có
Điểm cần lưu ý khi dùng
Vì đây là một từ đánh giá về vẻ ngoài, nên không nên chỉ dựa vào vẻ đẹp để đánh giá khả năng và tính cách của một người.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「美貌(びぼう)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 後で忘れないよう、必要な事柄を書き留めておく記録・メモ。
- 顔立ちが美しく、外見が魅力的であること。美しい容貌。
- 利益や価値の提供を目的として行う事業・商取引・仕事。
- 絵画・彫刻・工芸など、視覚的な形で美を表現する芸術分野。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. 顔立ちが美しく、外見が魅力的であること。美しい容貌。
Giải thích: 「美貌」 thường dùng trong cụm 「美貌で知られる」(Nổi tiếng về dung mạo).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
