benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「美」

Cách đọc
び
Từ loại
noun

Nghĩa

Vẻ đẹp, hay giá trị của cái đẹp, được cảm nhận qua hình thức, sự hài hòa, tinh thần, v.

Giải thích

Sự hòa hợp và giá trị thu hút được tìm thấy trong tự nhiên, nghệ thuật, hành động, v.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Sự hòa hợp và giá trị thu hút được tìm thấy trong tự nhiên, nghệ thuật, hành động, v.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun

Vẻ đẹp, hay giá trị của cái đẹp, được cảm nhận qua hình thức, sự hài hòa, tinh thần, v.

Ví dụ

  1. 研究者は自然の造形に美を見いだした。

    Các nhà nghiên cứu đã tìm thấy vẻ đẹp trong các hình dạng của tự nhiên.

  2. この庭園は簡素の美を表現している。

    Khu vườn này thể hiện vẻ đẹp của sự giản dị.

  3. 機能美を追求した道具を展示する。

    Trưng bày các dụng cụ theo đuổi vẻ đẹp công năng.

Cách kết hợp thường dùng

  • 美を追求する

    Theo đuổi cái đẹp

  • 自然の美

    Vẻ đẹp của tự nhiên.

  • 機能美

    Vẻ đẹp công năng

  • 美を感じる

    Cảm nhận vẻ đẹp.

Điểm cần lưu ý khi dùng

Nó không chỉ được sử dụng để biểu thị vẻ ngoài, mà còn thể hiện sự hài hòa tuyệt vời giữa chức năng, hành vi và tinh thần, và cũng là một phần kết thúc của các từ phức.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「美(び)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 顔立ちが美しく、外見が魅力的であること。美しい容貌。
  2. 後で忘れないよう、必要な事柄を書き留めておく記録・メモ。
  3. 利益や価値の提供を目的として行う事業・商取引・仕事。
  4. 形・調和・精神などに感じる美しさ、または美しいという価値。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 4. 形・調和・精神などに感じる美しさ、または美しいという価値。

Giải thích: 「美」 thường dùng trong cụm 「美を追求する」(Theo đuổi cái đẹp).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1