benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「ベストセラー」

Cách đọc
ベストセラー
Từ loại
noun

Nghĩa

Sản phẩm bán được số lượng rất lớn trong một thời gian nhất định, đặc biệt là sách.

Giải thích

Nó được sử dụng trong lĩnh vực xuất bản để chỉ những cuốn sách được nhiều người đọc mua.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Nó được sử dụng trong lĩnh vực xuất bản để chỉ những cuốn sách được nhiều người đọc mua.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun

Sản phẩm bán được số lượng rất lớn trong một thời gian nhất định, đặc biệt là sách.

Ví dụ

  1. その小説は発売から一か月でベストセラーになった。

    Cuốn tiểu thuyết ấy trở thành sách bán chạy chỉ một tháng sau khi phát hành.

  2. 長年のベストセラー商品が初めて大幅に改良された。

    Sản phẩm bán chạy lâu năm lần đầu được cải tiến lớn.

  3. 書店の入口には今月のベストセラーが並べられている。

    Tại lối vào của cửa hàng sách, bạn sẽ thấy những cuốn sách bán chạy nhất trong tháng được sắp xếp theo thứ tự.

Cách kết hợp thường dùng

  • ベストセラーになる

    Để trở thành một trong những cuốn sách bán chạy nhất.

  • ベストセラー小説

    Tiểu thuyết bán chạy nhất.

  • 長年のベストセラー

    Sách bán chạy nhất trong nhiều năm.

  • ベストセラー商品

    Sản phẩm bán chạy nhất.

Điểm cần lưu ý khi dùng

Nó chỉ ra rằng doanh số bán hàng rất cao, nhưng không phải lúc nào cũng có nghĩa là nội dung hay chất lượng tốt nhất.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「ベストセラー」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 一定の期間に非常に多く売れた商品、特に書籍。
  2. 形・調和・精神などに感じる美しさ、または美しいという価値。
  3. 顔立ちが美しく、外見が魅力的であること。美しい容貌。
  4. 後で忘れないよう、必要な事柄を書き留めておく記録・メモ。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 1. 一定の期間に非常に多く売れた商品、特に書籍。

Giải thích: 「ベストセラー」 thường dùng trong cụm 「ベストセラーになる」(Để trở thành một trong những cuốn sách bán chạy nhất.).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1