Nghĩa
Xét người và vật như những thứ có giá trị thấp, không đáng giá.
Giải thích
Đó là một thái độ coi nhóm hoặc vị trí nhất định là thấp kém hơn.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Đó là một thái độ coi nhóm hoặc vị trí nhất định là thấp kém hơn.
Nghĩa chính 1
Xét người và vật như những thứ có giá trị thấp, không đáng giá.
Ví dụ
-
弱者を蔑視する発言が問題になった。
Những lời nói khinh miệt những người yếu đuối đã trở thành vấn đề.
-
職業への蔑視をなくす教育が必要だ。
Cần có giáo dục để sự coi thường nghề nghiệp không còn tồn tại.
-
他国の文化を蔑視してはならない。
Không được coi thường văn hóa của nước khác.
Cách kết hợp thường dùng
-
人を蔑視する
coi thường người khác
-
蔑視の対象
Đối tượng của sự khinh miệt.
-
蔑視をなくす
xóa bỏ sự khinh miệt
Điểm cần lưu ý khi dùng
Từ này không có lưu ý sử dụng riêng.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「蔑視(べっし)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 人や物を価値の低いものとして見下すこと。
- 一定の期間に非常に多く売れた商品、特に書籍。
- 形・調和・精神などに感じる美しさ、または美しいという価値。
- 顔立ちが美しく、外見が魅力的であること。美しい容貌。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. 人や物を価値の低いものとして見下すこと。
Giải thích: 「蔑視」 thường dùng trong cụm 「人を蔑視する」(coi thường người khác).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
