Nghĩa
Thuyết phục người khác bằng cách đưa ra những ý kiến hợp lý và có căn cứ trong các cuộc họp công cộng.
Giải thích
Đây là một hoạt động được thực hiện trong các tòa án, nghị viện, hội thảo, v.v... nhằm khẳng định và chứng minh một quan điểm.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Đây là một hoạt động được thực hiện trong các tòa án, nghị viện, hội thảo, v.v... nhằm khẳng định và chứng minh một quan điểm.
Nghĩa chính 1
Thuyết phục người khác bằng cách đưa ra những ý kiến hợp lý và có căn cứ trong các cuộc họp công cộng.
Ví dụ
-
弁護士は最終弁論で無罪を主張した。
Trong phần tranh luận cuối cùng, luật sư khẳng định bị cáo vô tội.
-
学生が政策について弁論する大会が開かれた。
Một cuộc thi hùng biện về chính sách dành cho sinh viên đã được tổ chức.
-
明快な弁論が聴衆の支持を集めた。
Cuộc tranh luận thẳng thắn đã thu hút sự ủng hộ của khán giả.
Cách kết hợp thường dùng
-
最終弁論
Cuộc tranh luận cuối cùng.
-
弁論大会
cuộc thi hùng biện
-
弁論を行う
Thuyết trình, tranh luận.
Điểm cần lưu ý khi dùng
Từ này không có lưu ý sử dụng riêng.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「弁論(べんろん)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 人や物を価値の低いものとして見下すこと。
- 一定の期間に非常に多く売れた商品、特に書籍。
- 公の場で論理を立てて意見を述べること。
- 形・調和・精神などに感じる美しさ、または美しいという価値。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. 公の場で論理を立てて意見を述べること。
Giải thích: 「弁論」 thường dùng trong cụm 「最終弁論」(Cuộc tranh luận cuối cùng.).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
