Nghĩa
Bảo vệ lập trường của người bị chỉ trích hoặc truy tố, không để tính chính đáng bị phủ nhận.
Giải thích
Ngoài hoạt động đại diện pháp lý, từ này còn dùng cho hành vi bảo vệ một người hoặc ý tưởng đang bị phê phán.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Ngoài hoạt động đại diện pháp lý, từ này còn dùng cho hành vi bảo vệ một người hoặc ý tưởng đang bị phê phán.
Nghĩa chính 1
Bảo vệ lập trường của người bị chỉ trích hoặc truy tố, không để tính chính đáng bị phủ nhận.
Ví dụ
-
弁護士が被告を弁護した。
Luật sư bào chữa cho bị cáo.
-
彼女は不在の同僚を弁護する発言をした。
Cô ấy đã phát biểu để bênh vực người đồng nghiệp vắng mặt.
-
その行為を弁護するのは難しい。
Điều đó khó để biện hộ, và nó không thể được bảo vệ.
Cách kết hợp thường dùng
-
被告を弁護する
Luật sư bảo vệ bị cáo.
-
立場を弁護する
Bảo vệ lập trường.
-
弁護を担当する
phụ trách việc bào chữa
Điểm cần lưu ý khi dùng
Từ này không có lưu ý sử dụng riêng.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「弁護(べんご)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 非難や訴追を受けた人の立場を守り、その正当性を主張すること。
- 自分の失敗や非難される行為について、事情を述べて正当化すること。
- 疑い・非難に対し、事情を説明して自分の正当性を明らかにすること。
- 公の場で論理を立てて意見を述べること。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. 非難や訴追を受けた人の立場を守り、その正当性を主張すること。
Giải thích: 「弁護」 thường dùng trong cụm 「被告を弁護する」(Luật sư bảo vệ bị cáo.).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
