Nghĩa
Thu xếp sao cho thuận tiện đối với một mục đích nhất định.
Giải thích
Từ ngữ cứng nhắc để chỉ các biện pháp hoặc giải pháp tạm thời nhằm tạo sự thuận tiện cho người dùng.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Từ ngữ cứng nhắc để chỉ các biện pháp hoặc giải pháp tạm thời nhằm tạo sự thuận tiện cho người dùng.
Nghĩa chính 1
Thu xếp sao cho thuận tiện đối với một mục đích nhất định.
Ví dụ
-
来場者の便宜を図って案内所を設けた。
Một quầy hướng dẫn được lập ra để tạo thuận tiện cho khách tham dự.
-
説明の便宜上、細部を省略する。
Để tiện giải thích, lược bỏ các chi tiết.
-
利用者の便宜を考え、入口に案内板を設けた。
Để thuận tiện cho người dùng, một bảng hướng dẫn đã được đặt tại lối vào.
Cách kết hợp thường dùng
-
便宜を図る
tạo điều kiện thuận tiện
-
便宜上省略する
lược bỏ vì lý do tiện lợi
-
利用者の便宜
Thuận tiện cho người dùng.
Điểm cần lưu ý khi dùng
"Thuận tiện" chỉ ra một cách xử lý tạm thời vì lý do giải thích hoặc xử lí.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「便宜(べんぎ)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 非難や訴追を受けた人の立場を守り、その正当性を主張すること。
- 自分の失敗や非難される行為について、事情を述べて正当化すること。
- ある目的に都合がよいよう取り計らうこと。
- 疑い・非難に対し、事情を説明して自分の正当性を明らかにすること。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. ある目的に都合がよいよう取り計らうこと。
Giải thích: 「便宜」 thường dùng trong cụm 「便宜を図る」(tạo điều kiện thuận tiện).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
