Nghĩa
Mắng nhiếc đối phương bằng lời lẽ gay gắt và lên án triệt để.
Giải thích
Hành vi liên tiếp dùng lời lẽ xúc phạm để công kích mạnh mẽ đối phương.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Hành vi liên tiếp dùng lời lẽ xúc phạm để công kích mạnh mẽ đối phương.
Nghĩa chính 1
Mắng nhiếc đối phương bằng lời lẽ gay gắt và lên án triệt để.
Ví dụ
-
客が店員を一方的に罵倒した。
Khách hàng đã đơn phương mắng nhiếc nhân viên cửa hàng.
-
反対意見の相手を罵倒しても議論は進まない。
Dù mắng nhiếc người có ý kiến trái chiều thì cuộc tranh luận cũng không tiến triển.
-
監督は選手への罵倒を謝罪した。
Huấn luyện viên đã xin lỗi vì mắng nhiếc các cầu thủ.
Cách kết hợp thường dùng
-
相手を罵倒する
Mắng nhiếc đối phương
-
激しく罵倒する
Mắng nhiếc dữ dội
-
罵倒を浴びせる
Trút lời mắng nhiếc
-
罵倒に耐える
Chịu đựng lời mắng nhiếc
Điểm cần lưu ý khi dùng
Gần nghĩa với ‘mắng nhiếc’, nhưng thường dùng như danh từ hoặc động từ suru để chỉ toàn bộ hành vi lên án dữ dội.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「罵倒(ばとう)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 相手を激しい言葉でののしり、徹底して非難すること。
- 多くの人の中から、能力を認めて重要な役職・任務へ特に選び出すこと。
- ほかとは分けられた独立のもの。
- ある目的に都合がよいよう取り計らうこと。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. 相手を激しい言葉でののしり、徹底して非難すること。
Giải thích: 「罵倒」 thường dùng trong cụm 「相手を罵倒する」(Mắng nhiếc đối phương).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
