Nghĩa
Kiệt sức đến mức không thể duy trì thể lực hoặc tinh thần.
Giải thích
Khẩu ngữ chỉ việc mệt đến không thể tiếp tục vận động vì nóng, tập luyện hoặc làm việc lâu.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Khẩu ngữ chỉ việc mệt đến không thể tiếp tục vận động vì nóng, tập luyện hoặc làm việc lâu.
Nghĩa chính 1
Kiệt sức đến mức không thể duy trì thể lực hoặc tinh thần.
Ví dụ
-
前半で飛ばし過ぎると、長い坂の途中でバテる。
Nếu chạy quá nhanh ở nửa đầu, bạn sẽ kiệt sức giữa con dốc dài.
-
暑さでバテる前に、水分と塩分を補給しよう。
Hãy bổ sung nước và muối trước khi kiệt sức vì nóng.
-
徹夜を続ければ、試験当日にバテるかもしれない。
Nếu thức trắng nhiều đêm, bạn có thể kiệt sức đúng ngày thi.
Cách kết hợp thường dùng
-
暑さでバテる
kiệt sức vì nóng
-
途中でバテる
đuối sức giữa chừng
-
すっかりバテる
mệt rã rời
Điểm cần lưu ý khi dùng
Dùng cho sự mệt mỏi của người hoặc động vật, thường không dùng với nghĩa máy bị hỏng.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「バテる」の意味として最も近いものを選んでください。
- 相手を激しい言葉でののしり、徹底して非難すること。
- 多くの人の中から、能力を認めて重要な役職・任務へ特に選び出すこと。
- ほかとは分けられた独立のもの。
- 疲れ切って体力や気力が続かなくなる。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 疲れ切って体力や気力が続かなくなる。
Giải thích: 「バテる」 thường dùng trong cụm 「暑さでバテる」(kiệt sức vì nóng).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
