Nghĩa
Một tiếng hét lớn để xúc phạm hoặc buộc tội người khác.
Giải thích
Tiếng chửi rủa hoặc chỉ trích được hét lên với sự giận dữ, thù địch; cũng dùng cho tiếng la ó của đám đông.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Tiếng chửi rủa hoặc chỉ trích được hét lên với sự giận dữ, thù địch; cũng dùng cho tiếng la ó của đám đông.
Nghĩa chính 1
Một tiếng hét lớn để xúc phạm hoặc buộc tội người khác.
Ví dụ
-
退場する選手に観客から罵声が飛んだ。
Khán giả đã buông tiếng chửi rủa về phía cầu thủ đang rời sân.
-
電話口で罵声を浴びせられ、担当者は対応を打ち切った。
Sau khi bị chửi rủa qua điện thoại, nhân viên phụ trách đã chấm dứt việc xử lý.
-
抗議の場でも罵声ではなく冷静な意見を述べるべきだ。
Trong cuộc biểu tình, bạn nên nói những điều bình tĩnh chứ không phải những lời lẽ thô tục.
Cách kết hợp thường dùng
-
罵声を浴びせる
Trút tiếng chửi rủa
-
罵声が飛ぶ
Tiếng chửi rủa vang lên
-
激しい罵声
Tiếng chửi rủa dữ dội
-
罵声を上げる
Cất tiếng chửi rủa
Điểm cần lưu ý khi dùng
Không chỉ biểu thị nội dung chửi rủa mà còn nhấn mạnh khía cạnh âm thanh của tiếng hét lớn, đầy tính công kích.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「罵声(ばせい)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 疲れ切って体力や気力が続かなくなる。
- 相手を激しい言葉でののしり、徹底して非難すること。
- 多くの人の中から、能力を認めて重要な役職・任務へ特に選び出すこと。
- 相手を侮辱・非難するために浴びせる激しい叫び声。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 相手を侮辱・非難するために浴びせる激しい叫び声。
Giải thích: 「罵声」 thường dùng trong cụm 「罵声を浴びせる」(Trút tiếng chửi rủa).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
