Nghĩa
Truy đến nguyên nhân gốc rễ của vấn đề và thay đổi lớn toàn bộ cơ chế.
Giải thích
Không phải là giải pháp tạm thời, một phần, mà là thay đổi toàn diện từ cơ sở và hệ thống.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Không phải là giải pháp tạm thời, một phần, mà là thay đổi toàn diện từ cơ sở và hệ thống.
Nghĩa chính 1
Truy đến nguyên nhân gốc rễ của vấn đề và thay đổi lớn toàn bộ cơ chế.
Ví dụ
-
赤字解消には事業の抜本的な見直しが必要だ。
Để xóa thâm hụt, cần xem xét lại hoạt động kinh doanh một cách căn bản.
-
老朽化した制度を抜本的に改革する。
Cải cách căn bản hệ thống đã lỗi thời.
-
応急処置だけでなく抜本的な解決策を検討した。
Đã xem xét không chỉ biện pháp ứng phó khẩn cấp mà cả giải pháp căn bản.
Cách kết hợp thường dùng
-
抜本的な改革
Một cuộc cải cách căn bản.
-
抜本的に見直す
Để xem xét lại từ cơ bản.
-
抜本的解決
Giải quyết căn bản
-
抜本的な対策
Biện pháp căn bản
Điểm cần lưu ý khi dùng
Không chỉ nhấn mạnh quy mô thay đổi mà còn nhấn mạnh việc tác động vào chính nguyên nhân và cấu trúc thay vì bề mặt.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「抜本的(ばっぽんてき)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 物などを、まとまりなく広い範囲へ散らす。
- 相手を侮辱・非難するために浴びせる激しい叫び声。
- 疲れ切って体力や気力が続かなくなる。
- 問題の根本原因までさかのぼり、仕組み全体を大きく改めるさま。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 問題の根本原因までさかのぼり、仕組み全体を大きく改めるさま。
Giải thích: 「抜本的」 thường dùng trong cụm 「抜本的な改革」(Một cuộc cải cách căn bản.).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
