benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「万能」

Cách đọc
ばんのう
Từ loại
adjective_no

Nghĩa

Hữu ích cho nhiều mục đích sử dụng.

Giải thích

Có cách khen phạm vi sử dụng rộng và cách biểu thị năng lực có thể làm mọi thứ.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Có cách khen phạm vi sử dụng rộng và cách biểu thị năng lực có thể làm mọi thứ.

Nghĩa chính 1

Từ loại
adjective_no

Hữu ích cho nhiều mục đích sử dụng.

Ví dụ

  1. このはさみは、紙にも布にも使える万能の道具として重宝する。

    Chiếc kéo này được dùng hữu ích như dụng cụ đa năng, cắt được cả giấy lẫn vải.

Cách kết hợp thường dùng

  • 万能の道具

    dụng cụ đa năng

Nghĩa khác 2

Từ loại
noun

Có năng lực làm được mọi việc.

Ví dụ

  1. どれほど優れた技術でも、万能ではない。

    Dù công nghệ ưu việt đến đâu cũng không phải vạn năng.

  2. 彼女は運動万能で、いろいろな競技を楽しんでいる。

    Cô ấy giỏi toàn diện về thể thao và thích nhiều môn thi đấu.

Cách kết hợp thường dùng

  • 万能ではない

    không phải vạn năng

  • 運動万能

    giỏi toàn diện thể thao

Điểm cần lưu ý khi dùng

「万能の道具」 chỉ phạm vi sử dụng rộng. 「万能ではない」 cho biết vẫn có việc không đáp ứng được, tức nêu giới hạn.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「万能(ばんのう)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 問題の根本原因までさかのぼり、仕組み全体を大きく改めるさま。
  2. 物などを、まとまりなく広い範囲へ散らす。
  3. 相手を侮辱・非難するために浴びせる激しい叫び声。
  4. 多くの用途に役立つこと。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 4. 多くの用途に役立つこと。

Giải thích: 「万能」 thường dùng trong cụm 「万能の道具」(dụng cụ đa năng).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1