Nghĩa
Tất cả mọi người, không giới hạn một người cụ thể.
Giải thích
Cách nói hơi trang trọng, nhìn nhận rộng rãi con người như một toàn thể.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Cách nói hơi trang trọng, nhìn nhận rộng rãi con người như một toàn thể.
Nghĩa chính 1
Tất cả mọi người, không giới hạn một người cụ thể.
Ví dụ
-
この方法が万人に適しているとは限らない。
Phương pháp này không nhất thiết phù hợp với tất cả mọi người.
-
作者は、万人受けする作品より自分らしい表現を選んだ。
Tác giả chọn cách biểu đạt mang bản sắc riêng hơn là tác phẩm chiều lòng mọi người.
-
誰もが使える、万人に開かれた施設を目指している。
Chúng tôi hướng tới một cơ sở mở cho tất cả, ai cũng dùng được.
Cách kết hợp thường dùng
-
万人に共通する
chung cho mọi người
-
万人向けの説明
giải thích dành cho tất cả
-
万人に開かれた場所
nơi mở cho mọi người
Điểm cần lưu ý khi dùng
Đọc là 「ばんにん」, không mang nghĩa số lượng mười nghìn người. Dùng như 「万人向け」「万人に共通する」.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「万人(ばんにん)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 多くの用途に役立つこと。
- 問題の根本原因までさかのぼり、仕組み全体を大きく改めるさま。
- 特定の人に限らない、すべての人。
- 物などを、まとまりなく広い範囲へ散らす。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. 特定の人に限らない、すべての人。
Giải thích: 「万人」 thường dùng trong cụm 「万人に共通する」(chung cho mọi người).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
