benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「爆破」

Cách đọc
ばくは
Từ loại
verb_suru_transitive

Nghĩa

Sử dụng chất nổ để làm nổ và phá hủy các tòa nhà, đá, v.

Giải thích

Nó được sử dụng để phá hủy các vật thể bằng cách gây nổ, thường được sử dung trong công trình xây dựng, tháo dỡ và tội phạm.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Nó được sử dụng để phá hủy các vật thể bằng cách gây nổ, thường được sử dung trong công trình xây dựng, tháo dỡ và tội phạm.

Nghĩa chính 1

Từ loại
verb_suru_transitive

Sử dụng chất nổ để làm nổ và phá hủy các tòa nhà, đá, v.

Ví dụ

  1. 工事では岩盤を安全に爆破した。

    Trong công trình, nền đá đã được cho nổ phá một cách an toàn.

  2. 老朽化した煙突を爆破して解体する。

    Cho nổ phá chiếc ống khói xuống cấp để tháo dỡ.

  3. 橋を爆破するという脅迫を受け、警察が捜査した。

    Cảnh sát đã điều tra vụ việc sau khi nhận được mối đe dọa sẽ nổ bom cầu.

Cách kết hợp thường dùng

  • 岩盤を爆破する

    Cho nổ phá nền đá

  • 爆破解体

    Phá dỡ bằng nổ mìn

  • 爆破予告

    Thông báo đe dọa đánh bom

  • 爆破に成功する

    Nổ phá thành công

Điểm cần lưu ý khi dùng

Nó không nổ ra tự nhiên mà là do người ta dùng chất nổ để phá hủy một vật thể.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「爆破(ばくは)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 内容・形・根拠などがはっきりせず、ぼんやりしているさま。
  2. 爆薬を使って建物・岩盤などを爆発させ、破壊すること。
  3. 馬の脚。
  4. すべての点で、まったく。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 2. 爆薬を使って建物・岩盤などを爆発させ、破壊すること。

Giải thích: 「爆破」 thường dùng trong cụm 「岩盤を爆破する」(Cho nổ phá nền đá).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1