benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「爆弾」

Cách đọc
ばくだん
Từ loại
noun

Nghĩa

Thiết bị được thiết kế để gây hư hại hoặc giết người bằng cách nổ.

Giải thích

Chỉ nghĩa thông thường là chất nổ và nghĩa đồ uống là tên gọi dân gian cho rượu pha với rượu mạnh.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Chỉ nghĩa thông thường là chất nổ và nghĩa đồ uống là tên gọi dân gian cho rượu pha với rượu mạnh.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun

Thiết bị được thiết kế để gây hư hại hoặc giết người bằng cách nổ.

Ví dụ

  1. 不審物が爆弾ではないか警察が調べた。

    Cảnh sát đã kiểm tra xem những vật thể nghi ngờ có phải là bom không.

  2. 工事現場で古い爆弾が発見された。

    Một quả bom cũ được phát hiện tại công trường xây dựng.

Cách kết hợp thường dùng

  • 爆弾を処理する

    Để xử lý bom.

  • 時限爆弾

    Một quả bom hẹn giờ.

  • 爆弾が爆発する

    Bom phát nổ

Nghĩa khác 2

Từ loại
noun

Loại rượu pha nồng độ cao được tạo bằng cách thêm rượu mạnh hơn vào rượu.

Ví dụ

  1. その店では強い混合酒を爆弾と呼んでいる。

    Ở cửa hàng đó, họ gọi loại rượu pha mạnh là ‘bom’.

Cách kết hợp thường dùng

  • 爆弾と呼ばれる酒

    Loại rượu được gọi là ‘bom’

Điểm cần lưu ý khi dùng

Nghĩa đồ uống là tên gọi dân gian tùy vùng hoặc cửa hàng nên ít phổ biến; thông thường từ này chỉ thiết bị nổ.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「爆弾(ばくだん)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 爆発によって破壊・殺傷するための装置。
  2. 爆薬を使って建物・岩盤などを爆発させ、破壊すること。
  3. 内容・形・根拠などがはっきりせず、ぼんやりしているさま。
  4. 馬の脚。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 1. 爆発によって破壊・殺傷するための装置。

Giải thích: 「爆弾」 thường dùng trong cụm 「爆弾を処理する」(Để xử lý bom.).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1