Nghĩa
Đặt cược tiền hoặc tài vật rồi trao đổi chúng theo thắng thua.
Giải thích
Ngoài việc đánh bạc, còn ví với thử thách mạo hiểm như giao thành bại cho may rủi.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Ngoài việc đánh bạc, còn ví với thử thách mạo hiểm như giao thành bại cho may rủi.
Nghĩa chính 1
Đặt cược tiền hoặc tài vật rồi trao đổi chúng theo thắng thua.
Ví dụ
-
物語の男は、博打で財産を失った。
Người đàn ông trong truyện mất tài sản vì cờ bạc.
Cách kết hợp thường dùng
-
博打を打つ
đánh bạc
-
博打に負ける
thua bạc
Nghĩa khác 2
Thử nghiệm có kết quả rất khó chắc chắn và nguy cơ thất bại cao.
Ví dụ
-
調査もせずに全力を注ぐのは、大きな博打だ。
Dốc toàn lực mà không khảo sát là một canh bạc lớn.
-
彼らは一か八かの博打を避け、段階的に試す道を選んだ。
Họ tránh canh bạc được ăn cả ngã về không, chọn thử từng bước.
Cách kết hợp thường dùng
-
一か八かの博打
canh bạc được ăn cả ngã về không
Điểm cần lưu ý khi dùng
Dùng 「博打を打つ」. 「一か八かの博打だ」 có thể đánh giá sự bấp bênh của kế hoạch, chứ không chỉ hành vi cược tiền.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「博打(ばくち)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 爆発によって破壊・殺傷するための装置。
- 爆薬を使って建物・岩盤などを爆発させ、破壊すること。
- 内容・形・根拠などがはっきりせず、ぼんやりしているさま。
- 金品を賭け、勝敗によってそのやり取りをすること。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 金品を賭け、勝敗によってそのやり取りをすること。
Giải thích: 「博打」 thường dùng trong cụm 「博打を打つ」(đánh bạc).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
