Nghĩa
Phù hiệu nhỏ đeo trên người để thể hiện tổ chức, tư cách, vai trò hoặc sự ủng hộ.
Giải thích
Một dấu hiệu được dán lên đồng phục, quần áo, túi xách, v.v... để thể hiện một cách rõ ràng sự tham gia của người đó vào một tổ chức, vai trò, thành tựu và tuyên bố của họ.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Một dấu hiệu được dán lên đồng phục, quần áo, túi xách, v.v... để thể hiện một cách rõ ràng sự tham gia của người đó vào một tổ chức, vai trò, thành tựu và tuyên bố của họ.
Nghĩa chính 1
Phù hiệu nhỏ đeo trên người để thể hiện tổ chức, tư cách, vai trò hoặc sự ủng hộ.
Ví dụ
-
係員は胸のバッジを見せてから会場に入った。
Nhân viên cho xem huy hiệu trên ngực rồi mới vào hội trường.
-
募金に協力した人には記念のバッジが渡された。
Những người đã giúp đỡ trong việc gây quỹ được trao huy hiệu kỷ niệm và nhận được một số tiền nhỏ.
-
子どもは集めたバッジを帽子に並べて付けている。
Trẻ em sẽ mang theo những huy hiệu mà họ đã thu thập được và gắn chúng lên mũ.
Cách kết hợp thường dùng
-
胸にバッジを付ける
Mặc một huy hiệu trên ngực.
-
記念バッジ
huy hiệu kỷ niệm
-
所属を示すバッジ
Một huy hiệu cho thấy bạn là thành viên của nhóm.
Điểm cần lưu ý khi dùng
Từ này không có lưu ý sử dụng riêng.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「バッジ」の意味として最も近いものを選んでください。
- あまりにくだらなく、まともに取り合う価値がない。
- 動物・霊などが別の姿に変わる。
- 好ましくない者や勢力が、抑えられずに広く活動すること。
- 所属、資格、役割、支持などを示すために身に付ける小さな標章。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 所属、資格、役割、支持などを示すために身に付ける小さな標章。
Giải thích: 「バッジ」 thường dùng trong cụm 「胸にバッジを付ける」(Mặc một huy hiệu trên ngực.).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
