benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「買収」

Cách đọc
ばいしゅう
Từ loại
verb_suru_transitive

Nghĩa

Mua lại và đặt dưới quyền sở hữu và kiểm soát của mình các công ty, đất đai, quyền lợi, v.

Giải thích

Một thuật ngữ kinh tế trung lập để chỉ việc mua lại các công ty, và một hành vi gian lận bằng cách hối lộ.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Một thuật ngữ kinh tế trung lập để chỉ việc mua lại các công ty, và một hành vi gian lận bằng cách hối lộ.

Nghĩa chính 1

Từ loại
verb_suru_transitive

Mua lại và đặt dưới quyền sở hữu và kiểm soát của mình các công ty, đất đai, quyền lợi, v.

Ví dụ

  1. 大手企業が新興会社を買収した。

    Một công ty lớn đã mua lại công ty khởi nghiệp.

  2. 市は公園用地を買収する計画だ。

    Thành phố có kế hoạch mua đất làm công viên.

Cách kết hợp thường dùng

  • 企業買収

    Việc mua lại doanh nghiệp

  • 土地を買収する

    Mua lại đất

  • 買収提案

    Đề xuất mua lại

Nghĩa khác 2

Từ loại
verb_suru_transitive

Đưa tiền, lợi ích, hoặc thu hút người khác vào phe mình bằng cách không chính đáng.

Ví dụ

  1. 証人を買収しようとした疑いがある。

    Có nghi vấn đã cố gắng hối lộ nhân chứng.

Cách kết hợp thường dùng

  • 金で買収する

    Hối lộ bằng tiền

Điểm cần lưu ý khi dùng

Nếu đối tượng là doanh nghiệp hoặc tài sản thì thường nghĩa là mua lại; nếu là người thì thường nghĩa là dùng tiền của để mua chuộc bất chính.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「買収(ばいしゅう)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 所属、資格、役割、支持などを示すために身に付ける小さな標章。
  2. 会社・土地・権利などを買い取って自分の所有・支配下に置くこと。
  3. あまりにくだらなく、まともに取り合う価値がない。
  4. 動物・霊などが別の姿に変わる。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 2. 会社・土地・権利などを買い取って自分の所有・支配下に置くこと。

Giải thích: 「買収」 thường dùng trong cụm 「企業買収」(Việc mua lại doanh nghiệp).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1